會不會

huì bù huì hội bất hội

Hán Việt: hội bất hội · Pinyin: huì bù huì

Tổng quan

(đặt câu hỏi: liệu ai đó, điều gì đó) có thể hay không? | có khả năng hay không?

Cấu tạo: (hội) + (bất) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đặt câu hỏi: liệu ai đó, điều gì đó) có thể hay không? | có khả năng hay không?

Eng

  • CC-CEDICT (posing a question: whether sb, something) can or cannot?|is able to or not
  • Cihui (posing a question: whether sb, something) can or cannot?; is able to or not