會串

huì chuàn hội xuyến

Hán Việt: hội xuyến · Pinyin: huì chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (xuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 串演或联合演出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.串演或联合演出。