會事
hội sự
Hán Việt: hội sự · Pinyin: huì shì
Tổng quan
chuyện xảy ra
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyện xảy ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 会商事情; 懂事;晓事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.会商事情。 2.懂事;晓事。
Hán Việt: hội sự · Pinyin: huì shì
chuyện xảy ra