會任 huì rèn · hội nhâm Hán Việt: hội nhâm · Pinyin: huì rèn Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 任 (nhâm)Pinyinhuì rènHán Việthội nhâmCấu tạo會 + 任 · hội + nhâm nghĩa thành phần: hội + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指专事买通官府,保释罪犯,居间谋利的人。会,通"侩"。Tân Hoa Tự Điển 1.指专事买通官府,保释罪犯,居间谋利的人。会,通"侩"。