會做飯 huì zuò fàn · hội tố phạn Hán Việt: hội tố phạn · Pinyin: huì zuò fàn Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 做 (tố) + 飯 (phạn)Pinyinhuì zuò fànHán Việthội tố phạnCấu tạo會 + 做 + 飯 · hội + tố + phạn nghĩa thành phần: hội + tố + phạn