會兒

huì er hội nhi

Hán Việt: hội nhi · Pinyin: huì er

Tổng quan

một lát: một chút/một hồi/lúc

Cấu tạo: (hội) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lát: một chút/một hồi/lúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (口语中也读huǐr);指很短的一段时间:一~|这~|等~|用不了多大~。

Eng

  • Cihui 會兒 uǐr* n. <coll.> moment||►See also huìr