會典

huì diǎn hội điển

Hán Việt: hội điển · Pinyin: huì diǎn

Tổng quan

hội điển

Cấu tạo: (hội) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội điển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清时期记载法令制度的书籍,多用于书名,如《明会典》。

Eng

  • Cihui 會典 uìdiǎn n. collection of laws and institutions M:²bù