會前會 huì qián huì · hội tiền hội Hán Việt: hội tiền hội · Pinyin: huì qián huì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 前 (tiền) + 會 (hội)Pinyinhuì qián huìHán Việthội tiền hộiCấu tạo會 + 前 + 會 · hội + tiền + hội nghĩa thành phần: hội + tiền + hội