會勘 huì kān · hội khám Hán Việt: hội khám · Pinyin: huì kān Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 勘 (khám)Pinyinhuì kānHán Việthội khámCấu tạo會 + 勘 · hội + khám nghĩa thành phần: hội + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会同查勘。Tân Hoa Tự Điển 1.会同查勘。