会员
hội viên
Hán Việt: hội viên · Pinyin: huì yuán
Tổng quan
hội viên; đoàn viên; thành viên. 工會會員 thành viên công đoàn
某些群众组织或政治组织的成员:工会~丨~证。
組織或團體中的成員。如:「我們都是孔孟學會的會員。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 會員 huìyuán* n. member M:ge/¹ming/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 組織或團體中的成員。如:「我們都是孔孟學會的會員。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些群众组织或政治组织的成员:工会~丨~证。
- Kaggle Zh-Vi associator
Eng
- Cihui member
Đức
- Handedict Mitglied
other
- Nguồn khác Người có chân trong một đoàn thể