会员证

hội viên chứng

Hán Việt: hội viên chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 員 (viên) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 會員證 uìyuánzhèng n. membership card M:ge/¹zhāng

Eng

  • Cihui 會員證 uìyuánzhèng n. membership card M:ge/¹zhāng
  • Tần suất từ 會員證 uìyuánzhèng n. membership card M:ge/¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

会员国 · 会员 · 会员数目 · 會員 · 会员的资格 · 会员册 · 会员卡 · 会员团