會哨
hội tiếu
Hán Việt: hội tiếu · Pinyin: huì shào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分班出巡警戒人员在预定的时间和地点会齐巡逻,称"会哨"; 指巡查人员定时会齐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分班出巡警戒人员在预定的时间和地点会齐巡逻,称"会哨"。 2.指巡查人员定时会齐。
Hán Việt: hội tiếu · Pinyin: huì shào