會聖

huì shèng hội thánh

Hán Việt: hội thánh · Pinyin: huì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有超人的本领;有神通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有超人的本领;有神通。