會委

huì wěi hội ủy

Hán Việt: hội ủy · Pinyin: huì wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会衔委任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会衔委任。