會守 huì shǒu · hội thủ Hán Việt: hội thủ · Pinyin: huì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 守 (thủ)Pinyinhuì shǒuHán Việthội thủCấu tạo會 + 守 · hội + thủ nghĩa thành phần: hội + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一起等着。Tân Hoa Tự Điển 1.一起等着。