會家

huì jiā hội gia

Hán Việt: hội gia · Pinyin: huì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行家,精通某种技艺的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行家,精通某种技艺的人。