會射 huì shè · hội xạ Hán Việt: hội xạ · Pinyin: huì shè Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 射 (xạ)Pinyinhuì shèHán Việthội xạCấu tạo會 + 射 · hội + xạ nghĩa thành phần: hội + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会集在一起射箭。Tân Hoa Tự Điển 1.会集在一起射箭。