會帳 huì zhàng · hội trướng Hán Việt: hội trướng · Pinyin: huì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 帳 (trướng)Pinyinhuì zhàngHán Việthội trướngCấu tạo會 + 帳 · hội + trướng nghĩa thành phần: hội + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"会账"。