會性 huì xìng · hội tính Hán Việt: hội tính · Pinyin: huì xìng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 性 (tính)Pinyinhuì xìngHán Việthội tínhCấu tạo會 + 性 · hội + tính nghĩa thành phần: hội + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会通性灵。Tân Hoa Tự Điển 1.会通性灵。