會悟 huì wù · hội ngộ Hán Việt: hội ngộ · Pinyin: huì wù Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 悟 (ngộ)Pinyinhuì wùHán Việthội ngộCấu tạo會 + 悟 · hội + ngộ nghĩa thành phần: hội + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领会;领悟。Tân Hoa Tự Điển 1.领会;领悟。EngCihui 會悟 huìwù v. realize (a truth)