會折

huì zhé hội chiết

Hán Việt: hội chiết · Pinyin: huì zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会衔写奏章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会衔写奏章。