會報

huì bào hội báo

Hán Việt: hội báo · Pinyin: huì bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各有关部门或方面综合各种材料提出报告并进行讨论的会议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各有关部门或方面综合各种材料提出报告并进行讨论的会议。

Eng

  • Cihui transactions