會日

huì rì hội nhật

Hán Việt: hội nhật · Pinyin: huì rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会集的期限﹑日期; 聚会的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会集的期限﹑日期。 2.聚会的日期。