會朝

huì cháo hội triêu

Hán Việt: hội triêu · Pinyin: huì cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸侯或群臣朝会盟主或天子; 指古代帝王祭祀名山大川。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯或群臣朝会盟主或天子。 2.指古代帝王祭祀名山大川。