會正 huì zhèng · hội chánh Hán Việt: hội chánh · Pinyin: huì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 正 (chánh)Pinyinhuì zhèngHán Việthội chánhCấu tạo會 + 正 · hội + chánh nghĩa thành phần: hội + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指会谈纳贡的事情; 会长。Tân Hoa Tự Điển 1.指会谈纳贡的事情。 2.会长。