會稟

huì bǐng hội bẩm

Hán Việt: hội bẩm · Pinyin: huì bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联名向上级报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.联名向上级报告。