會稿 huì gǎo · hội cảo Hán Việt: hội cảo · Pinyin: huì gǎo Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 稿 (cảo)Pinyinhuì gǎoHán Việthội cảoCấu tạo會 + 稿 · hội + cảo nghĩa thành phần: hội + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会同起稿。Tân Hoa Tự Điển 1.会同起稿。EngCihui 會稿 uìgǎo* v. jointly draft