會穊 huì jì Pinyin: huì jì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 穊Pinyinhuì jìCấu tạo會 + 穊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"会粹"; 汇集;聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"会粹"。 2.汇集;聚集。