會絮 huì xù · hội nhứ Hán Việt: hội nhứ · Pinyin: huì xù Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 絮 (nhứ)Pinyinhuì xùHán Việthội nhứCấu tạo會 + 絮 · hội + nhứ nghĩa thành phần: hội + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集到一起絮语。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集到一起絮语。