會考
hội khảo
Hán Việt: hội khảo · Pinyin: huì kǎo
Tổng quan
kỳ thi thống nhất
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ thi thống nhất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種統一測驗學習成果的考試。如:「畢業會考」、「教師會考」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在同一时间和范围内进行的统考。
Eng
- CC-CEDICT unified examination
- Cihui unified examination