會能 huì néng · hội năng Hán Việt: hội năng · Pinyin: huì néng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 能 (năng)Pinyinhuì néngHán Việthội năngCấu tạo會 + 能 · hội + năng nghĩa thành phần: hội + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹应能。Tân Hoa Tự Điển 1.犹应能。