會節 huì jié · hội tiết Hán Việt: hội tiết · Pinyin: huì jié Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 節 (tiết)Pinyinhuì jiéHán Việthội tiếtCấu tạo會 + 節 · hội + tiết nghĩa thành phần: hội + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行礼之节期; 合乎节奏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行礼之节期。 2.合乎节奏。