會葬

huì zàng hội táng

Hán Việt: hội táng · Pinyin: huì zàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (táng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参加葬礼;会合送葬; 合葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参加葬礼;会合送葬。 2.合葬。

Eng

  • Cihui 會葬 uìzàng n. mass burial M:¹cì ◆v. participate in a funeral ceremony

ja

  • JMdict attendance at a funeral