會要

huì yào hội yếu

Hán Việt: hội yếu · Pinyin: huì yào

Tổng quan

ghi chép triều đại của Trung Quốc hoàng gia

Cấu tạo: (hội) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi chép triều đại của Trung Quốc hoàng gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.綱領、綱要。三國.魏.王弼《周易略例.明彖》:「據會要以觀方來,則六合輻湊未足多也。」 2.分立門類,記載一代典章制度、文物故實的書。如《唐會要》、《五代會要》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载某一朝代各项经济政治制度的书籍,多用于书名,如《唐会要》。

Eng

  • CC-CEDICT dynastic records of imperial China
  • Cihui dynastic records of imperial China