會講 huìjiǎng · hội giảng Hán Việt: hội giảng · Pinyin: huìjiǎng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 講 (giảng)PinyinhuìjiǎngHán Việthội giảngCấu tạo會 + 講 · hội + giảng nghĩa thành phần: hội + giảng Nghĩa EngCihui speak