會說 hội thuyết Hán Việt: hội thuyết Tổng quan sẽ nói Cấu tạo: 會 (hội) + 說 (thuyết)Hán Việthội thuyếtCấu tạo會 + 說 · hội + thuyết nghĩa thành phần: hội + thuyết Nghĩa ViệtCihui sẽ nóiEngCihui 會說 uìshuō* s.v. be a good talker | Nǐ zhēn ∼. You're really a good talker.