會課

huì kè hội khóa

Hán Việt: hội khóa · Pinyin: huì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时考核官吏成绩或学校考课; 文人结社,定期集会,研习功课,传观所作文字,谓之"会课"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时考核官吏成绩或学校考课。 2.文人结社,定期集会,研习功课,传观所作文字,谓之"会课"。