會送 huì sòng · hội tống Hán Việt: hội tống · Pinyin: huì sòng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 送 (tống)Pinyinhuì sòngHán Việthội tốngCấu tạo會 + 送 · hội + tống nghĩa thành phần: hội + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会同送葬。Tân Hoa Tự Điển 1.会同送葬。