會逮 huì dǎi · hội đãi Hán Việt: hội đãi · Pinyin: huì dǎi Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 逮 (đãi)Pinyinhuì dǎiHán Việthội đãiCấu tạo會 + 逮 · hội + đãi nghĩa thành phần: hội + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依据文书接受逮捕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依据文书接受逮捕。