會鈔

huì chāo hội sao

Hán Việt: hội sao · Pinyin: huì chāo

Tổng quan

trả tiền

Cấu tạo: (hội) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会账。

Eng

  • Cihui 會鈔 uìchāo v.o. 1. pay a bill 2. buy a friend a meal/drink