会长之职位 hội trường chi chức vị Hán Việt: hội trường chi chức vị Tổng quan (tôn giáo) chức trợ tế Cấu tạo: 會 (hội) + 長 (trường) + 之 (chi) + 職 (chức) + 位 (vị)Hán Việthội trường chi chức vịTừ loạidanhCấu tạo會 + 長 + 之 + 職 + 位 · hội + trường + chi + chức + vị nghĩa thành phần: hội + trường + chi + chức + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức vụMainlandKaggle Zh-Vi deaconry Từ liên quan Gần nghĩa职位高的 · 职位分类 · 职位空缺