職位高的

chức vị cao đích

Hán Việt: chức vị cao đích

Tổng quan

ở địa vị cao, cấp cao

Cấu tạo: (chức) + (vị) + (cao) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở địa vị cao, cấp cao