职位分类

chức vị phân loại

Hán Việt: chức vị phân loại

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

將機關內的職位依工作性質、繁簡難易、責任輕重及所需資格、條件等區分為若干類別,以作為人事處理基準的一種科學方法。

Cấu tạo: 職 (chức) + 位 (vị) + 分 (phân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại chức vụ
  • Biên soạn 職位分類 híwèi fēnlèi n. job/status classification

Eng

  • Cihui 職位分類 híwèi fēnlèi n. job/status classification
  • Tần suất từ 職位分類 híwèi fēnlèi n. job/status classification

Từ liên quan

Gần nghĩa

分类上的 · 分类单元 · 分类学家 · 分类理论 · 分类课税 · 职位高的 · 分类器 · 分类学