會須 huì xū · hội tu Hán Việt: hội tu · Pinyin: huì xū Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 須 (tu)Pinyinhuì xūHán Việthội tuCấu tạo會 + 須 · hội + tu nghĩa thành phần: hội + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适逢需要; 应当。Tân Hoa Tự Điển 1.适逢需要。 2.应当。