會食
hội thực
Hán Việt: hội thực · Pinyin: huì shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相聚进食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相聚进食。
ja
- JMdict eating together|dining together|having a meal together
Hán Việt: hội thực · Pinyin: huì shí