會齊

huì qí hội tề

Hán Việt: hội tề · Pinyin: huì qí

Tổng quan

tụ họp: gặp nhau/tập trung/tập hợp

Cấu tạo: (hội) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tụ họp: gặp nhau/tập trung/tập hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚齐各村参加集训的民兵后天到县里~。

Eng

  • Cihui 會齊 huìqí v. assemble