伛伏

yǔ fúủ phục

Hán Việt: ủ phục · Pinyin: yǔ fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.曲背俯伏。

Cấu tạo: 傴 (ủ) + 伏 (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲背俯伏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧