傴伸

yǔ shēn ủ thân

Hán Việt: ủ thân · Pinyin: yǔ shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ủ) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驼背。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驼背。