伛伸

yǔ shēnủ thân

Hán Việt: ủ thân · Pinyin: yǔ shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驼背。

Cấu tạo: 傴 (ủ) + 伸 (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驼背。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伛偻 · 伸冤 · 伸出 · 伸力 · 伸展 · 伸延 · 伸开 · 伸张