傴僂
ủ lũ
Hán Việt: ủ lũ · Pinyin: yǔ lǚ
Tổng quan
gù lưng: còng lưng
Nghĩa
Việt
- Cihui gù lưng: còng lưng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特指脊梁弯曲,驼背; 恭敬貌; 俯身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特指脊梁弯曲,驼背。 2.恭敬貌。 3.俯身。
Eng
- Cihui 傴僂 ǔlóu* n. humpback||►See also yǔlǚ