傴宇

yǔ yǔ ủ vũ

Hán Việt: ủ vũ · Pinyin: yǔ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ủ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区宇。疆土境域。伛,通"区"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.区宇。疆土境域。伛,通"区"。